quốc xã

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Quốc : Một hệ tư tưởng cực đoan, dân tộc chủ nghĩa, phân biệt chủng tộc độc tài, phát triển ở Đức vào thế kỷ 20 dưới sự lãnh đạo của Adolf Hitler Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội Chủ nghĩa (NSDAP).
    • Người theo chủ nghĩa Quốc ; đảng viên đảng Quốc : Chỉ cá nhân ủng hộ hoặc là thành viên của đảng phái theo hệ tư tưởng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chủ nghĩa quốc đã gây ra Thế chiến thứ hai tội ác diệt chủng.
    • Những tên quốc đã thi hành các chính sách tàn bạo trong các trại tập trung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tội ác quốc ": Chỉ những hành động tàn bạo, tội ác chống lại loài người do chế độ Quốc thực hiện.
    • Tòa án Nuremberg đã xét xử các tội ác quốc .
  • "biểu tượng quốc ": Các biểu tượng, như chữ Vạn (swastika), gắn liền với chế độ này.
    • Việc sử dụng biểu tượng quốc bị cấmnhiều quốc gia.
Biến thể từ liên quan
  • Phát xít (danh từ): Thường dùng để chỉ chung các chế độ độc tài cực hữu, dân tộc chủ nghĩa cực đoan, trong đó chủ nghĩa Quốc . Tuy nhiên, "phát xít" phạm vi rộng hơn ( dụ: phát xít Ý).
  • Quốc Đức (danh từ): Cụm từ chỉ đảng Quốc của nước Đức.
  • Chủ nghĩa phát xít (danh từ): Hệ tư tưởng tổng quát, bao hàm cả chủ nghĩa Quốc .
Từ đồng nghĩa
  • Nazi (từ mượn tiếng Anh/Đức): Từ được dùng phổ biến trên thế giới với nghĩa tương đương "quốc ".
  • Đảng Quốc : Chỉ tổ chức chính trị.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "quốc " từ viết tắt của "quốc gia xã hội chủ nghĩa", dịch từ "Nationalsozialismus" trong tiếng Đức. Tuy nhiên, học thuyết này hoàn toàn đối lập với chủ nghĩa xã hội khoa học bị lên án mạnh mẽ.
  • Trong sử dụng hiện đại, từ này mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, gắn liền với chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, chiến tranh diệt chủng.